Eaton-Lambert syndrome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Hội chứng Lambert-Eaton: Một rối loạn thần kinh cơ hiếm gặp, đặc trưng bởi tình trạng yếu cơ, đặc biệt là ở các cơ vùng hông và đùi, thường kèm theo đau lưng. Nguyên nhân là do các kháng thể tấn công vào các điểm nối thần kinh-cơ, làm gián đoạn quá trình truyền tín hiệu từ dây thần kinh đến cơ. Hội chứng này thường liên quan đến bệnh ung thư, phổ biến nhất là ung thư phổi tế bào nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient's muscle weakness was eventually diagnosed as Eaton-Lambert syndrome. (Tình trạng yếu cơ của bệnh nhân cuối cùng được chẩn đoán là hội chứng Eaton-Lambert.)
- Eaton-Lambert syndrome is considered a paraneoplastic disorder. (Hội chứng Eaton-Lambert được coi là một rối loạn cận ung thư.)
- Management of Eaton-Lambert syndrome often involves treating the underlying cancer. (Việc điều trị hội chứng Eaton-Lambert thường liên quan đến việc điều trị bệnh ung thư tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lambert-Eaton myasthenic syndrome (LEMS)": Đây là tên gọi đầy đủ và chính xác hơn trong y văn, thường được sử dụng thay thế cho "Eaton-Lambert syndrome".
- Lambert-Eaton myasthenic syndrome is an autoimmune condition. (Hội chứng nhược cơ Lambert-Eaton là một tình trạng tự miễn.)
Biến thể và từ gần giống
- LEMS (Lambert-Eaton Myasthenic Syndrome): Tên viết tắt thông dụng của hội chứng.
- Paraneoplastic syndrome: Hội chứng cận ung thư - một nhóm các rối loạn có thể bao gồm Eaton-Lambert syndrome.
- Myasthenia gravis: Bệnh nhược cơ - một rối loạn thần kinh cơ tự miễn khác, đôi khi được so sánh hoặc phân biệt với Eaton-Lambert syndrome.
Từ đồng nghĩa
- Lambert-Eaton myasthenic syndrome (LEMS): Hội chứng nhược cơ Lambert-Eaton.
- Eaton-Lambert myasthenic syndrome: Hội chứng nhược cơ Eaton-Lambert.
Noun
- hội chứng Lambert-Eaton - nhược cơ bẩm sinh.